Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Cichocki

Radomiak RadomHậu vệPOL
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mateusz Cichocki là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Tiểu sử Mateusz Cichocki

Mateusz Cichocki là hậu vệ 34 tuổi, thi đấu cho Radomiak Radom và mang quốc tịch Ba Lan. Cầu thủ sinh ngày 31/01/1992, cao 187 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 650 nghìn € (2022). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Radomiak Radom từ Zaglebie Sosnowiec vào ngày 30/06/2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateusz Cichocki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 2-6dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-3dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 0-012000001/102/2V6,30
05/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-134000004/501/2—6,52
26/04/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-1dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20122050 nghìn €
21/07/201321200 nghìn €
13/02/201422150 nghìn €
29/06/201523150 nghìn €
09/01/201623200 nghìn €
27/03/201624150 nghìn €
23/07/201624150 nghìn €
20/01/201724100 nghìn €
15/08/201725100 nghìn €
24/01/201825125 nghìn €
02/07/201826200 nghìn €
24/01/201926150 nghìn €
28/06/201927150 nghìn €
27/02/202028150 nghìn €
23/02/202129150 nghìn €
29/06/202129200 nghìn €
14/10/202129350 nghìn €
30/12/202129550 nghìn €
06/04/202230650 nghìn €
13/06/202230650 nghìn €
28/09/202230450 nghìn €
15/11/202230400 nghìn €
29/03/202331250 nghìn €
08/06/202331250 nghìn €
28/12/202331300 nghìn €
27/03/202432200 nghìn €
06/06/202432150 nghìn €
19/09/202432200 nghìn €
08/12/202432150 nghìn €
05/06/202533100 nghìn €
07/12/202533100 nghìn €
03/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Zaglebie SosnowiecRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2017Ruch ChorzowZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
01/07/2015Legia WarszawaRuch ChorzowChuyển nhượng—
29/06/2015Zabkovia ZabkiLegia WarszawaCho mượn—
30/06/2014Legia WarszawaZabkovia ZabkiChuyển nhượng—
29/06/2014Arka GdyniaLegia WarszawaCho mượn—
20/02/2014Legia WarszawaArka GdyniaChuyển nhượng—
29/06/2013Zabkovia ZabkiLegia WarszawaCho mượn—
10/01/2013Legia WarszawaZabkovia ZabkiChuyển nhượng—
30/06/2012Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2010Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com