
Mateus Fernandes
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
70,0 triệu €Giá trị
Mateus Fernandes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Tiểu sử Mateus Fernandes
Mateus Fernandes là tiền vệ của Tottenham Hotspur, quốc tịch Portugal, 22 tuổi, sinh ngày 10/07/2004. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 15 trận, 915 phút thi đấu, 1 bàn và 4 kiến tạo. Thời gian mượn từ West Ham United đến Tottenham Hotspur kết thúc ngày 01/07/2026 với phí 99,0 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 70,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
915Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
915Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 94% | 37% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 91% | 66% | 0 | 0 | 7,28 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 6 | 522 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 100% | — | 3 | 1 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/204 (94%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/99 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/35 | 2 | 3/4 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/50 | 2 | 3/8 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54/55 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 58/64 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |