
Matej Rodin
Hậu vệBIH
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Matej Rodin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BIH.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/44 | 3 | 12/21 | — | 6,63 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/70 | 1 | 8/12 | V | 6,26 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 9/15 | — | 6,68 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 52/60 | 1 | 11/14 | — | 7,02 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 6/9 | — | 6,42 |
| 21/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/57 | 0 | 5/6 | V | 6,99 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 48/57 | 1 | 6/14 | — | 6,56 |
| 07/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 3 | 5/10 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/12/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/02/2019 | 23 | 425 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/04/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 01/10/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lechia Gdansk | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Rakow Czestochowa | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | KV Oostende | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Cracovia Krakow | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | NK Varteks Varazdin | Cracovia Krakow | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 16/02/2020 | Perugia | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2019 | FK Zeljeznicar | Perugia | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 15/07/2018 | HSK Zrinjski Mostar | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GOSK Gabela | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2018 | NK Aluminij | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | HNK Sibenik | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/07/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | GOSK Gabela | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | NK GOSK Gabela U19 | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực50