Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Rodin

Hậu vệBIH
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Matej Rodin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BIH.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Rodin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaB 2-3900020039/44312/21—6,63
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-2900000056/7018/12V6,26
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-3900020043/4829/15—6,68
05/05/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-3900042152/60111/14—7,02
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2900010027/3616/9—6,42
21/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1900011152/5705/6V6,99
10/04/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1900042048/5716/14—6,56
07/04/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 4-2900100133/4235/10—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 425 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/201519200 nghìn €
05/12/201519250 nghìn €
13/03/201620150 nghìn €
30/07/201822300 nghìn €
24/02/201923425 nghìn €
18/06/201923450 nghìn €
29/12/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
26/07/202024500 nghìn €
18/01/202124500 nghìn €
20/05/202125400 nghìn €
30/12/202125550 nghìn €
06/04/202226700 nghìn €
13/06/202226800 nghìn €
15/11/2022261,2 triệu €
08/06/202327850 nghìn €
01/10/202327600 nghìn €
27/12/202327450 nghìn €
06/06/202428350 nghìn €
08/12/202428500 nghìn €
05/06/202529400 nghìn €
07/12/202529400 nghìn €
03/06/202630300 nghìn €
05/10/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lechia GdanskFree playerTrở lại—
04/09/2025Rakow CzestochowaLechia GdanskChuyển nhượng—
15/01/2024KV OostendeRakow CzestochowaChuyển nhượng—
01/01/2023Cracovia KrakowKV OostendeChuyển nhượng—
10/09/2020NK Varteks VarazdinCracovia KrakowHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
16/02/2020PerugiaNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
05/07/2019FK ZeljeznicarPerugiaHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
15/07/2018HSK Zrinjski MostarFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
30/06/2018GOSK GabelaHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
12/02/2018NK AluminijGOSK GabelaChuyển nhượng—
17/07/2017NK Lokomotiva ZagrebNK AluminijChuyển nhượng—
29/06/2017HNK SibenikNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
30/07/2016NK Lokomotiva ZagrebHNK SibenikChuyển nhượng—
04/02/2016GOSK GabelaNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
31/01/2014NK GOSK Gabela U19GOSK GabelaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com