
Masaya Okugawa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54% | 60% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 2 | 3/5 | — | 5,86 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 4/12 | — | 6,31 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 2-6 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 85 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 16/20 | 1 | 3/7 | — | 7,66 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 5,73 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/7 | — | 6,18 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,08 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 3 | 5/10 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/11/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/05/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 02/09/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 21/07/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 3,2 triệu € |
| 23/03/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | FC Augsburg | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hamburger SV | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 13/01/2024 | FC Augsburg | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Arminia Bielefeld | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg | Arminia Bielefeld | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Arminia Bielefeld | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Red Bull Salzburg | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Holstein Kiel | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Red Bull Salzburg | Holstein Kiel | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | Mattersburg | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kyoto Sanga | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/01/2015 | Kyoto Sanga U18 | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực41