Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaya Okugawa

Kyoto SangaTiền đạoJPN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Masaya Okugawa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10450011054%60%005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/11 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masaya Okugawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 2-245011016/1123/5—5,86
09/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-2dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 1-0820010124/2814/12—6,31
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-6830031016/2502/3—6,33
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0850141116/2013/7—7,66
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-426000007/1001/4—5,73
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 0-367001009/1402/7—6,18
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-123000017/80——6,08
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-220001014/501/5—6,15
18/04/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-3620021013/1835/10—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201519350 nghìn €
30/11/201519350 nghìn €
31/05/201620350 nghìn €
02/12/201620350 nghìn €
26/05/201721400 nghìn €
01/01/201821450 nghìn €
13/06/201822700 nghìn €
07/01/201922550 nghìn €
11/06/201923750 nghìn €
02/09/2019231,2 triệu €
15/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
21/07/2020244,0 triệu €
20/12/2020243,5 triệu €
08/06/2021252,5 triệu €
21/12/2021253,2 triệu €
23/03/2022255,0 triệu €
08/06/2022265,0 triệu €
29/11/2022264,0 triệu €
30/03/2023262,5 triệu €
27/06/2023272,5 triệu €
13/12/2023272,0 triệu €
21/03/2024271,7 triệu €
05/06/2024281,5 triệu €
08/10/202428900 nghìn €
19/12/202428900 nghìn €
28/05/2025291,0 triệu €
14/12/2025291,0 triệu €
02/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025FC AugsburgKyoto SangaChuyển nhượng—
29/06/2024Hamburger SVFC AugsburgCho mượn—
13/01/2024FC AugsburgHamburger SVChuyển nhượng—
04/07/2023Arminia BielefeldFC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull SalzburgArminia BielefeldHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021Arminia BielefeldRed Bull SalzburgCho mượn—
30/01/2021Red Bull SalzburgArminia BielefeldChuyển nhượng—
29/06/2019Holstein KielRed Bull SalzburgCho mượn—
30/08/2018Red Bull SalzburgHolstein KielChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2018MattersburgRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2017Red Bull SalzburgMattersburgChuyển nhượng—
29/06/2017FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
01/07/2015Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2015Kyoto SangaRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
31/01/2015Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com