Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaaki Goto

V-Varen NagasakiThủ mônJPN
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Masaaki Goto là thủ môn 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
34Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119903421451%100%006,36
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/306 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
71/216 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masaaki Goto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-09030317/3601/1—6,68
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-29020019/200——6,35
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-19040015/2702/2—7,09
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-19050113/300——7,05
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-09021010/2701/1—6,82
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-39040316/3002/2—6,05
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-29040010/250——6,43
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-39030015/250——5,60
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-49030017/250——5,66
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-19020117/3301/1—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172225 nghìn €
04/01/20182350 nghìn €
04/01/201924100 nghìn €
26/06/201925100 nghìn €
27/12/201925100 nghìn €
26/01/202126100 nghìn €
27/06/202127200 nghìn €
12/01/202227250 nghìn €
27/06/202228300 nghìn €
05/01/202328400 nghìn €
26/06/202329400 nghìn €
21/02/202429500 nghìn €
11/06/202430500 nghìn €
11/12/202430550 nghìn €
25/06/202531500 nghìn €
14/12/202531600 nghìn €
02/06/202632550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Montedio YamagataV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
08/01/2022Zweigen Kanazawa FCMontedio YamagataChuyển nhượng—
08/01/2021Shonan BellmareZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
30/01/2020Zweigen Kanazawa FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2019Shonan BellmareZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2017Waseda UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2013Kokugakuin Kugayama High SchoolWaseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com