
Maria Christine McAneny
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maria Christine McAneny là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,39Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 512 | 5 | 0 | 3 | 26 | 8 | 69% | 48% | 2 | 0 | 7,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/188 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/60 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Maria Christine McAneny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/39 | 2 | 3/6 | — | 8,28 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 90 | 2 | 0 | 7 | 5 | 2 | 23/25 | 2 | 6/12 | V | 9,60 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 4-0 | 70 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 26/36 | 1 | 4/11 | V | 7,78 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/29 | 2 | 4/9 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 5/11 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/32 | 2 | 5/7 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-0 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,69 |
| 02/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 4/13 | — | 5,43 |
| 22/03/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 2/6 | — | 7,38 |