
Marcelo Grohe
Thủ mônBRA
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Marcelo Grohe là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,55 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/18 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 0/1 | V | 5,43 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 5,77 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 6,91 |
| 23/04/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 1 | 2 | 1 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 15/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 11/25 | 0 | 1/1 | V | 6,81 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | — | — | 6,64 |
| 15/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2008 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/04/2008 | 21 | 900 nghìn € |
| 20/06/2008 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2009 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2009 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2011 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/05/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/07/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/08/2013 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/03/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 28 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2020 | 33 | 1,8 triệu € |
| 30/01/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 34 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 35 | 800 nghìn € |
| 01/12/2022 | 35 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 37 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 38 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 38 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 39 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Shabab | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2025 | Al Kholood | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Ittihad | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Grêmio - RS | Al Ittihad | Hết hạn mượn 2.65M € | 2,6 triệu € |
| 31/12/2003 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 153
- Chỉ số 238
- Chỉ số 449
- Chỉ số 349