Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Grohe

Thủ mônBRA
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Marcelo Grohe là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo Grohe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 0-19030012/1200/1—6,72
18/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-29041023/310——6,55
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 1-29030118/1801/1—6,61
08/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-49010018/1800/1V5,43
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounB 1-59020019/240——5,77
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-19020018/220——6,91
23/04/2026Cúp C1 Vùng Vịnhvs Al-Rayyan Sports ClubB 0-39012117/2001/1—5,63
15/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 2-29060011/2501/1V6,81
06/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhH 1-19020214/170——6,64
15/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 2-0903019/100——7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 400 nghìn €2008: 900 nghìn €2008: 150 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 900 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/200821400 nghìn €
04/04/200821900 nghìn €
20/06/200821150 nghìn €
26/06/200922400 nghìn €
07/12/200922500 nghìn €
29/05/201124500 nghìn €
07/12/201124500 nghìn €
23/05/201225500 nghìn €
28/07/2012251,0 triệu €
04/12/2012251,5 triệu €
29/05/201326900 nghìn €
25/08/201326750 nghìn €
27/03/2014271,0 triệu €
31/01/2015284,0 triệu €
30/05/2015284,0 triệu €
10/09/2015285,0 triệu €
14/12/2015284,5 triệu €
26/05/2016294,0 triệu €
27/11/2016293,5 triệu €
06/12/2017303,5 triệu €
22/05/2018314,0 triệu €
31/05/2019323,0 triệu €
06/01/2020321,5 triệu €
07/04/2020331,2 triệu €
10/09/2020331,8 triệu €
30/01/2021341,5 triệu €
17/06/2021341,2 triệu €
05/01/2022341,0 triệu €
29/06/202235800 nghìn €
01/12/202235600 nghìn €
11/06/202336500 nghìn €
14/12/202336500 nghìn €
03/06/202437400 nghìn €
12/12/202437350 nghìn €
26/05/202538300 nghìn €
17/12/202538250 nghìn €
03/06/202639200 nghìn €
05/10/202639175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al ShababFree playerTrở lại—
08/09/2025Al KholoodAl ShababChuyển nhượng—
17/07/2024Al IttihadAl KholoodChuyển nhượng—
01/01/2019Grêmio - RSAl IttihadHết hạn mượn 2.65M €2,6 triệu €
31/12/2003Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực35
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com