
Marcelo Grohe
Thủ mônBRA
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Marcelo Grohe là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2008 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/04/2008 | 21 | 900 nghìn € |
| 20/06/2008 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2009 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2009 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2011 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/05/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/07/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/08/2013 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/03/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 28 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 32 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2020 | 33 | 1,8 triệu € |
| 30/01/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 34 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 35 | 800 nghìn € |
| 01/12/2022 | 35 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 37 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 38 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 38 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 39 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.