Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Navarro

Buriram UnitedHậu vệESP
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marc Navarro là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—221540006182%60%006,47
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/57 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Navarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-1900031032/4026/10—6,33
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-1640030115/170——6,62
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-318001015/700/2—5,82
19/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaB 2-322000003/512/2—6,03
13/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-018000003/702/4—6,51
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-1dự bị00000—0———
28/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-4680021110/1601/2—5,98
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-312000019/901/1—6,12
12/04/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621100 nghìn €
13/02/2017211,0 triệu €
04/06/2017211,0 triệu €
31/12/2017221,0 triệu €
29/05/2018222,0 triệu €
18/12/2018232,0 triệu €
12/06/2019232,0 triệu €
19/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
14/10/2020251,0 triệu €
09/03/202125800 nghìn €
29/06/202125800 nghìn €
27/10/202126700 nghìn €
20/04/202226500 nghìn €
06/10/202227250 nghìn €
18/05/202327250 nghìn €
28/11/202328250 nghìn €
20/06/202428250 nghìn €
04/12/202429300 nghìn €
05/06/202529350 nghìn €
07/12/202530400 nghìn €
03/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Arka GdyniaBuriram UnitedChuyển nhượng—
28/03/2024Free playerArka GdyniaChuyển nhượng—
30/11/2023El Paso Locomotive FCFree playerTrở lại—
30/01/2023Free playerEl Paso Locomotive FCChuyển nhượng—
30/08/2021WatfordFree playerTrở lại—
19/07/2020CD LeganesWatfordCho mượn—
23/07/2019WatfordCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2018RCD Espanyol de BarcelonaWatfordHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/01/2017RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2014CF Damm U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2013RCD Espanyol U18CF Damm U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U16RCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com