Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manolis Saliakas

Olympiacos PiraeusHậu vệGRE
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Manolis Saliakas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332460003079%46%006,78
VĐQG Hy Lạp2026-2027—432441014180%50%217,26
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322250001080%56%206,25
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/124 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/114 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/56 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manolis Saliakas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 1-0740010239/4424/10—7,77
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-0900000029/3925/7—6,49
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0660000020/2623/7Đ6,25
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0900000124/3223/8V6,01
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2900010014/1524/6V6,15
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-045000007/922/2—6,59
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0241021012/1401/2—8,15
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-1820020031/4113/9—6,07
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com