
Malick Mbaye là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 193 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 82% | 48% | 0 | 1 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/56 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/4 | Đ | 5,56 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 5/10 | — | 7,01 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 13/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 4/5 | — | 7,05 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 8,10 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 01/02/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Metz | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | Amiens | Metz | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Metz | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Generation Foot | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Generation Foot U17 | Generation Foot | Chuyển nhượng | — |