
Mads Søndergaard Clausen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Tiểu sử Mads Søndergaard Clausen
Mads Søndergaard Clausen là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Viborg, có quốc tịch Denmark và 23 tuổi. Ngày sinh theo hồ sơ là 26/12/2002, với chiều cao 178 cm, cân nặng 65 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 12 trận tại Superliga Đan Mạch, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần và tích lũy 784 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi là 1,8 triệu €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
784Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 720 | 3 | 0 | 2 | 19 | 5 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/232 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/24 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/75 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 1 | 6/9 | — | 6,35 |
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/16 | 1 | 3/11 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/19 | 2 | 2/6 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/34 | 0 | 2/6 | — | 8,40 |
| 16/09/2026 | Cúp Đan Mạch | @ Brabrand | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 2/7 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 2/7 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 3/6 | — | 7,56 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 61 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/20 | 2 | 5/10 | — | 8,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực46