Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maciej Ambrosiewicz

Arka GdyniaTiền vệPOL
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maciej Ambrosiewicz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10664300100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 643 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maciej Ambrosiewicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2730000014/1702/4V6,45
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-2660021021/2502/5—6,18
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1750011029/3514/5—6,24
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-5840010033/4203/4—5,52
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-1900041131/4102/8—6,23
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3900000145/5103/5—6,46
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-1900020131/4626/11—6,05
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-2900000020/3502/6V5,87
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-4900000131/3623/11—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20161850 nghìn €
01/03/20171875 nghìn €
04/07/201719100 nghìn €
15/01/201819350 nghìn €
02/07/201820350 nghìn €
24/01/201920250 nghìn €
28/06/201921350 nghìn €
14/01/202021300 nghìn €
17/08/202022250 nghìn €
23/02/202122150 nghìn €
29/06/202123150 nghìn €
13/01/202223150 nghìn €
13/06/202224150 nghìn €
17/11/202224200 nghìn €
04/04/202324300 nghìn €
15/06/202325350 nghìn €
04/12/202325350 nghìn €
20/06/202426300 nghìn €
12/09/202426350 nghìn €
04/12/202426350 nghìn €
05/06/202527350 nghìn €
25/09/202527450 nghìn €
07/12/202527550 nghìn €
03/06/202628400 nghìn €
07/10/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Bruk Bet TermalicaArka GdyniaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
25/01/2022Zaglebie SosnowiecBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
31/12/2020Wisla PlockZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
20/08/2019Gornik ZabrzeWisla PlockHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
08/08/2016MFK Karvina U19Gornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2014Arka Gdynia YouthMFK Karvina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com