
Maciej Ambrosiewicz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
643Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 643 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 643 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/4 | V | 6,45 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/35 | 1 | 4/5 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 3/4 | — | 5,52 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 31/41 | 0 | 2/8 | — | 6,23 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 3/5 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/46 | 2 | 6/11 | — | 6,05 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/35 | 0 | 2/6 | V | 5,87 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 3/11 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/01/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/02/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Bruk Bet Termalica | Arka Gdynia | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 25/01/2022 | Zaglebie Sosnowiec | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Wisla Plock | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Gornik Zabrze | Wisla Plock | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 08/08/2016 | MFK Karvina U19 | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arka Gdynia Youth | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực40