
Luz Katherine Tapia Ramirez
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luz Katherine Tapia Ramirez là thủ môn 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
900Phút
17Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 4 | 65% | 100% | 0 | 0 | 7,32 |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 720 | 11 | 2 | 11 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/41 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/200 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/78 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 3 | 15/26 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
| 18/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Sao Paulo (nữ) | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | — | — | 7,39 |
| 10/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Paraguay (nữ) | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 06/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Uruguay (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | — | — | 7,10 |
| 22/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Santos (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Mirassol (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Argentina (nữ) | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 6,85 |
| 15/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Chile (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Venezuela (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 6,65 |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 152
- Chỉ số 249
- Chỉ số 457
- Chỉ số 348