Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Jovic

AEK AthensTiền đạoSRB
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Luka Jovic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AEK Athens.

Tiểu sử Luka Jovic

Luka Jovic thi đấu ở vị trí tiền đạo cho AEK Athens; cầu thủ quốc tịch Serbia và 28 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 bàn sau 20 trận ra sân, với 1305 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Tại VĐQG Hy Lạp, cầu thủ ghi 4 bàn trong 6 trận, còn ở Giải vô địch các quốc gia châu Âu có 1 bàn sau 4 trận và tại Cúp C1 châu Âu dự 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 9,0 triệu €, giá trị cao nhất đạt 60,0 triệu € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ AC Milan sang AEK Athens ngày 04/08/2025, cầu thủ cao 182 cm, nặng 85 kg và thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.305Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
19/43Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—6648841017970%44%107,20
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332440003178%65%106,32
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422301008356%36%006,73
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6225300011390%40%106,38
Siêu cúp Hy Lạp2026—119010043100%20%008,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/102 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/56 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/41 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/30 (36%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/72 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Jovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5830000112/1403/4—6,22
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-379001016/918/10—6,68
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0880032310/1404/8—6,76
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-224001003/500/1—6,40
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-290000008/1503/13—6,22
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-245106307/1216/12—7,84
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-271001005/902/4—6,47
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-189202207/1014/6V8,17
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-190004139/1506/16—6,33
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0820021014/1802/6V6,07
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com