
Luca Erlein là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Energie Cottbus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 83% | 43% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/421 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/64 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/5 | — | 7,17 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/83 | 0 | 0/4 | — | 5,62 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 91/103 | 2 | 3/6 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/35 | 2 | 3/10 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/5 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Augsburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 6/10 | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 2 | 2/3 | — | 6,08 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |