
Lu Changye là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.
Tiểu sử Lu Changye
Lu Changye là tiền đạo 21 tuổi của Shenzhen 2028, mang quốc tịch Trung Quốc. Ở mùa 2026, anh ra sân 17 trận, ghi 1 bàn trong 794 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,13. Tại Chinese Football League 2, anh có 16 trận và 1 bàn, còn ở Cúp FA Trung Quốc anh ra sân 1 trận. Anh sinh ngày 03/01/2005 và đang thi đấu cho Shenzhen 2028 ở mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
794Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
794Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 12 | 771 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 67% | 43% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/156 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 6-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 5/9 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/8 | — | 6,77 |