
Liu Jiashen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Tiểu sử Liu Jiashen
Liu Jiashen là hậu vệ thi đấu cho Qingdao Hainiu, mang quốc tịch China và ở tuổi 34. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và sinh ngày 23/11/1991. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 6 trận tại Siêu hạng Trung Quốc, tổng 96 phút và điểm trung bình 6,00. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 6 | 0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 5,53 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 2-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2013 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/11/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 25 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 26 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/09/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực56