Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Jiashen

Qingdao HainiuHậu vệCHN
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Liu Jiashen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Tiểu sử Liu Jiashen

Liu Jiashen là hậu vệ thi đấu cho Qingdao Hainiu, mang quốc tịch China và ở tuổi 34. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và sinh ngày 23/11/1991. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 6 trận tại Siêu hạng Trung Quốc, tổng 96 phút và điểm trung bình 6,00. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—60960000086%50%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Jiashen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-223000008/900/1—6,22
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-37000007/701/1—5,53
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-212000006/712/2—6,15
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-5dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-322000006/711/2—5,81
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1dự bị00000—0———
15/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 2-419000002/400/2—5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20132125 nghìn €
03/11/20142250 nghìn €
19/06/20162450 nghìn €
19/11/20162425 nghìn €
04/03/20172525 nghìn €
18/06/20172525 nghìn €
30/11/20172625 nghìn €
03/06/20182625 nghìn €
01/12/20182750 nghìn €
04/09/201927125 nghìn €
26/12/201928125 nghìn €
25/12/202029125 nghìn €
22/08/202129100 nghìn €
16/01/202230100 nghìn €
08/01/202331100 nghìn €
25/06/202331100 nghìn €
13/12/20233275 nghìn €
03/06/20243275 nghìn €
10/12/20243350 nghìn €
18/06/20253350 nghìn €
16/12/20253450 nghìn €
07/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com