
Lindsay Rose
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Lindsay Rose là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MRI, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
654Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
654Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 593 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 52% | 1 | 0 | 6,55 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/375 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/39 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 7/9 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/73 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/63 | 0 | 2/4 | — | 7,53 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 1/5 | — | 5,19 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/42 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/79 | 1 | 2/5 | V | 6,75 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/22 | 1 | 1/6 | — | 7,40 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/50 | 2 | 4/5 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/10/2010 | 18 | 350 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/12/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/05/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/05/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Aris Thessaloniki | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Legia Warszawa | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aris Thessaloniki | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2019 | Lorient | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 29/06/2019 | Aris Thessaloniki | Lorient | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Lorient | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bastia | Lorient | Cho mượn | — |
| 10/01/2017 | Lorient | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lyon | Lorient | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Lorient | Lyon | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Lyon | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | Valenciennes | Lyon | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/01/2013 | Stade Lavallois MFC | Valenciennes | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Laval U19 | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Laval U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Stade Rennais FC U17 | Laval U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực50