
Li Biao là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Tiểu sử Li Biao
Li Biao, 28 tuổi, là tiền vệ người China hiện thi đấu cho Hubei Istar. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 12/12/1997. Mùa 2026 ghi nhận 22 trận với 1452 phút thi đấu, 11 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,33. Hợp đồng với Hubei Istar có hiệu lực đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/02/2026, khi cầu thủ rời Yunnan Yukun để gia nhập Hubei Istar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
1.452Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
19/40Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 13 | 1.372 | 11 | 0 | 1 | 40 | 19 | 69% | 41% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.372 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/40
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/290 (69%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/111 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/8 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 7,85 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 1 | 5/10 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 45 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 3/4 | — | 7,50 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/14 | — | 6,34 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/25 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 0/4 | — | 7,80 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 4-4 | 82 | 4 | 0 | 6 | 5 | 0 | 19/25 | 2 | 7/12 | — | 9,60 |