
Levente Szabó là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 111 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 52% | 45% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 2/7 | V | 7,82 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 6/8 | — | 6,50 |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/7 | — | 6,35 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 10/19 | 0 | 5/11 | — | 6,78 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 5/10 | V | 6,15 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 2-0 | 31 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/12 | 0 | 6/13 | V | 7,50 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 1 | 13/14 | — | 6,49 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 6/10 | — | 6,43 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 12/21 | 2 | 11/17 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Eintracht Braunschweig | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | Videoton FC Fehérvár | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Diosgyor VTK | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | Videoton FC Fehérvár | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kecskemeti TE | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Videoton FC Fehérvár | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Budafoki MTE | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Videoton FC Fehérvár | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Videoton FC Fehérvár II | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2019 | Genoa U20 | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Atalanta U19 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | ETO FC Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực44