
Leo Bengtsson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lech Poznan.
Tiểu sử Leo Bengtsson
Leo Bengtsson là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Lech Poznan, mang quốc tịch Sweden và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 303 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,36. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2026). Thể hình gồm chiều cao 179 cm, cân nặng 62 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
328Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 223 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 28% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 5,93 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/53 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 5,91 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 2/7 | — | 6,21 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,25 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/2 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 1-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 7,72 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 26/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,36 |