
Laurent Lemoine là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 47% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/350 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/61 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 2/6 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 2/6 | V | 6,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/37 | 5 | 7/11 | V | 6,47 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 1 | 4/7 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 5/11 | — | 7,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 4/7 | — | 6,68 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 4/9 | — | 6,75 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/5 | V | 6,23 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/55 | 4 | 8/12 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/10/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/02/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/04/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2024 | KMSK Deinze | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KVSK Lommel | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | KV Mechelen | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Nxt | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | KSV Roeselare | Club Nxt | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Club Nxt | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Brugge Youth | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RAEC Mons Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Anderlecht Youth | RAEC Mons Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RAEC Mons Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh84
- Thể lực65