
Laura Johanna Dick là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hoffenheim (nữ).
Tiểu sử Laura Johanna Dick
Laura Johanna Dick, sinh ngày 13/06/2003, là thủ môn của Hoffenheim (nữ) và mang quốc tịch Germany, hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga (nữ), thủ môn có 7 trận ra sân với 630 phút thi đấu và 30 lần cứu thua. Điểm trung bình của mùa giải này là 6,93, được tính trên các trận đã ra sân. Các số liệu mùa 2026-2027 được ghi nhận theo giải Bundesliga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
33Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 33 | 8 | 12 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Đức (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/359 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/129 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp Quốc gia Đức (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 37/45 | 0 | — | — | 5,37 |
| 25/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | — | — | 7,48 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | — | — | 6,16 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-1 | 90 | 5 | 3 | 1 | 20/43 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | 90 | 8 | 2 | 2 | 35/47 | 0 | 1/1 | — | 7,38 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 42/53 | 0 | — | — | 6,69 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 30/51 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 28/38 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 160
- Chỉ số 247
- Chỉ số 456
- Chỉ số 364