Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laura Freigang

28Tuổi
172Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Laura Freigang là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).

Tiểu sử Laura Freigang

Laura Freigang là tiền đạo thi đấu cho Eintracht Frankfurt (nữ), mang quốc tịch Germany và 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận với 1262 phút thi đấu, ghi 10 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,43. Tại Bundesliga (nữ), cầu thủ có 8 trận với 6 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp C1 châu Âu (nữ), 4 trận với 3 bàn và 1 kiến tạo. Tại UEFA EL W, số trận là 2 với 1 bàn. Cao 172 cm, nặng 57 kg, sinh ngày 01/02/1998.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
17/31Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—88698601281678%45%007,71
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4439030100——106,97
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—332522013171%40%002,79
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—10100000077%66%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 7,71

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/28
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/199 (78%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/68 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 30
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 2,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/32 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laura Freigang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ PSV Eindhoven (nữ)T 2-0881131323/3222/5—8,37
24/10/2026Bundesliga (nữ)@ VfB Stuttgart (nữ)T 3-0901194424/3025/13—9,00
17/10/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)H 1-1831021216/2200/2—8,02
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nhật Bản (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)T 4-2100000—00/1—6,66
03/10/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 0-1900021118/2105/14—6,63
30/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Hafnarfjordur (nữ)T 4-19010000—0———
23/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Hafnarfjordur (nữ)T 1-07400000—0———
18/09/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 3-2860021223/2802/4—6,39
13/09/2026Bundesliga (nữ)vs Hoffenheim (nữ)T 4-2901044322/2638/10—8,20

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com