
Landry Dimata
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Landry Dimata là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 19/10/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2017 | 19 | 6,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 19 | 6,5 triệu € |
| 17/10/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 20 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 3,7 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 2,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 3,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2025 | 28 | 2,3 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 2,5 triệu €.