
Kylian Mbappé là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Madrid.
Tiểu sử Kylian Mbappé
Kylian Mbappé là tiền đạo của Real Madrid, mang quốc tịch France và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 12 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo, 1071 phút ra sân và điểm trung bình 7,82. Tại La Liga có 9 bàn và 2 kiến tạo qua 9 trận, còn Cúp C1 châu Âu có 3 bàn và 1 kiến tạo qua 3 trận. Giá trị thị trường được ghi là 200,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Thương vụ gần nhất là chuyển từ Paris Saint Germain đến Real Madrid vào 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.085Phút
12Bàn thắng
3Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
37/61Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 804 | 9 | 2 | 2 | 49 | 27 | 86% | 53% | 1 | 0 | 7,69 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 267 | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83% | 23% | 0 | 0 | 8,21 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 7,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 27/49
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 33/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/13/13
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/293 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/90 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 8,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/99 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 88 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 31/35 | 0 | 0/5 | — | 8,42 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 84 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 25/32 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 19/27 | 0 | 4/9 | — | 8,00 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/19 | 0 | 6/10 | V | 6,26 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | 59 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 1/2 | — | 7,71 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 5/10 | — | 6,42 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 33/39 | 1 | 5/10 | — | 8,87 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 4 | 29/31 | 2 | 6/12 | — | 9,00 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 33/37 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 4 | 0 | 29/36 | 0 | 5/13 | — | 6,11 |