Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristoffer Zachariassen

Ferencvarosi TCTiền vệNOR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Kristoffer Zachariassen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Tiểu sử Kristoffer Zachariassen

Kristoffer Zachariassen, 31 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Norway, đang thi đấu cho Ferencvarosi TC. Mùa 2026-2027 có 10 trận, 844 phút, 5 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,97. Ở VĐQG Hungary, cầu thủ có 8 trận và 2 bàn, còn tại Cúp C2 châu Âu là 2 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 4,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.004Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—9873831119974%48%206,77
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332663118471%40%107,47
Cúp Hungary2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/190 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/99 (48%)
Không chiến thắng / thua
24 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/76 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristoffer Zachariassen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 5-0731122216/2203/7—7,70
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseT 4-1870000015/2425/14V5,95
18/10/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1900051114/1708/15—6,57
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňT 2-1892043118/2313/6—8,20
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 1-1900000012/1800/6—6,16
21/09/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1900021121/25310/14—6,77
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 3-1901141121/2913/7—8,26
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 2-2901032313/2229/15V7,47
04/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 3-0810010012/1713/7—6,49
31/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-1891021014/2015/13V7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,1 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201420200 nghìn €
26/12/201521100 nghìn €
22/12/201723400 nghìn €
09/09/201824800 nghìn €
29/12/201824900 nghìn €
28/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
30/12/2020261,1 triệu €
10/10/2021271,5 triệu €
06/01/2022271,2 triệu €
06/06/2022281,5 triệu €
10/10/2022282,5 triệu €
21/02/2023294,5 triệu €
06/06/2023294,5 triệu €
21/12/2023294,5 triệu €
22/05/2024304,5 triệu €
22/12/2024304,0 triệu €
27/05/2025313,5 triệu €
06/10/2025313,0 triệu €
07/12/2025312,8 triệu €
18/05/2026322,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com