
Kosei Makiyama là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.264Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
632Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 479 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 9 | 785 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 60% | 53% | 1 | 0 | 6,19 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 479 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/213 (60%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/67 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,85 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 4/4 | — | 5,88 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/2 | — | 6,17 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 3 | 3/8 | — | 5,70 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | 5/7 | — | 5,25 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/18 | 1 | 4/6 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.