Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosei Makiyama

Kamatamare SanukiTiền vệJPN
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kosei Makiyama là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
16Đá chính
1.391Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11760320100——30—
Cúp Liên đoàn Nhật Bản2026-2027—10300000——00—
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—1597850025160%53%106,19

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 603 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/213 (60%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/27 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
13 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/67 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosei Makiyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroH 0-0dự bị00000—0———
31/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Giravanz KitakyushuT 3-11000002/311/1—6,39
24/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs FC OsakaH 2-2dự bị00000—0———
17/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ FC ImabariT 2-14000003/30——5,85
10/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Kochi UnitedB 0-3700010019/2514/4—5,88
06/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-161000007/1212/2—6,17
03/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-258000017/1233/8—5,70
29/04/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Ehime FCB 0-3640010011/2105/7—5,25
18/04/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Nara ClubH 1-189000019/1814/6—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232225 nghìn €
21/02/20242375 nghìn €
11/06/20242375 nghìn €
11/12/20242450 nghìn €
25/06/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com