Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kokoro Kobayashi

Vegalta SendaiTiền đạoJPN
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kokoro Kobayashi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Tiểu sử Kokoro Kobayashi

Kokoro Kobayashi là tiền đạo của Vegalta Sendai, quốc tịch Japan, sinh ngày 29/09/2000 và hiện 26 tuổi. Anh cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 17 trận ra sân với 627 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025). Anh chuyển đến Vegalta Sendai từ Kochi United ngày 01/06/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
627Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
156Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—611691105171%42%006,66
J2/J3 100 Year Vision League2026—1144583028562%44%006,35
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/59 (62%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kokoro Kobayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 3-1dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-122000002/401/3—6,80
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareT 3-146101102/313/4—7,80
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 4-2500000—0——6,50
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-016001002/201/5—6,02
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-057001007/802/6—6,29
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 0-223002012/401/1—6,53
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataT 1-045000022/601/3—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202524150 nghìn €
14/12/202525150 nghìn €
08/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/06/2025Kochi UnitedVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2023Ryutsu Keizai UniversityKochi UnitedChuyển nhượng—
31/01/2022Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/01/2020Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com