Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kohei Uchida

Tochigi SCHậu vệJPN
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kohei Uchida là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1092860011082%—002,44
J2/J3 100 Year Vision League2026—764370002075%45%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 2,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/142 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/190 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kohei Uchida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 1-4760000027/340——5,63
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Giravanz KitakyushuH 2-2900010053/580——6,08
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoH 0-0300000025/290——6,87
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 3-2900000012/210——5,77
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-2450000012/150——5,81
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 2-29001006/90——6,13
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-1610000229/3701/2—6,54
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-2900000117/2603/7—5,94
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaB 0-2900010028/400——5,87
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 5-1720000020/2622/5—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132025 nghìn €
21/06/20162375 nghìn €
24/03/201723150 nghìn €
04/01/201824300 nghìn €
04/01/201925200 nghìn €
26/06/201926200 nghìn €
27/12/201926300 nghìn €
28/01/202127450 nghìn €
28/06/202128400 nghìn €
12/01/202228300 nghìn €
27/06/202229300 nghìn €
05/01/202329350 nghìn €
26/06/202330300 nghìn €
21/02/202430275 nghìn €
11/06/202431200 nghìn €
11/12/202431125 nghìn €
25/06/202532100 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Tokushima VortisTochigi SCChuyển nhượng—
03/01/2018Mito HollyhockTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2012Fukaya Shochi High SchoolMito HollyhockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com