
Kodai Dohi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Jurong.
Tiểu sử Kodai Dohi
Kodai Dohi là tiền vệ người Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Jurong ở tuổi 25. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận tại VĐQG Singapore với tổng 45 phút thi đấu. Cầu thủ chuyển đến FC Jurong từ FC Osaka ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường cao nhất của Kodai Dohi được ghi nhận ở mức 250 nghìn € trong năm 2023. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 5,94 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,42 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Osaka | FC Jurong | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Gainare Tottori | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2025 | Free Player | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | FC Imabari | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 16/08/2024 | Sanfrecce Hiroshima | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Tochigi SC | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Sanfrecce Hiroshima | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FC Imabari | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 07/07/2023 | Sanfrecce Hiroshima | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Ventforet Kofu | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Mito Hollyhock | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Sanfrecce Hiroshima | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |