
Kiyoshiro Tsuboi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
7Đá chính
865Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
11/38Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 103 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 88% | 36% | 0 | 0 | 6,78 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 7 | 762 | 5 | 0 | 1 | 30 | 9 | 74% | 34% | 0 | 0 | 5,97 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/127 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/72 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 37 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 3-0 | 29 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1/1 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 2/6 | — | 6,68 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 1/5 | — | 6,36 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/13 | 0 | 1/5 | — | 7,74 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |