
Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America (nữ).
Tiểu sử Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero
Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero là hậu vệ của Club America (nữ), sinh ngày 26/03/1999, hiện 28 tuổi và mang quốc tịch Mexico. Mùa 2026-2027 ghi nhận 19 trận với 1624 phút ra sân, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,55. Ở VĐQG Mexico (nữ) có 11 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Trong vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) năm 2026, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn. Chiều cao 168 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.624Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 978 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 90% | 58% | 3 | 0 | 7,71 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 286 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 91% | 70% | 1 | 0 | 7,72 |
| Cúp C1 CONCACAF (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 47% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 978 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 711/785 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/73 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/68 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 7,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/231 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/22 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Cúp C1 CONCACAF (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/188 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 99/101 | 0 | 3/6 | V | 8,69 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/92 | 1 | 4/7 | — | 8,00 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/73 | 3 | 6/8 | — | 7,30 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/79 | 1 | 1/1 | — | 8,80 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/65 | 5 | 6/8 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/3 | V | 6,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 53/62 | 0 | 0/4 | — | 6,87 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 83/83 | 3 | 6/9 | — | 7,24 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực51