Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Kyong-Yong

Naegohyang (nữ)Tiền đạoPRK
24Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kim Kyong-Yong là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Naegohyang (nữ).

Tiểu sử Kim Kyong-Yong

Kim Kyong-Yong là tiền đạo của Naegohyang (nữ), mang quốc tịch North Korea, sinh ngày 02/01/2002 và năm nay 25 tuổi. Cầu thủ cao 166 cm. Trong mùa 2027, Kim Kyong-Yong ra sân 6 trận với 428 phút, ghi 6 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 8,04. Ở Cúp châu Á (nữ) năm 2026, cầu thủ ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo sau 5 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
835Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
16/33Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 nữ FIFA2027—11902004384%0%009,01
Cúp C1 châu Á (nữ)2026-2027—11771106371%20%007,51
Cúp châu Á (nữ)2026—55338402231081%41%007,84
Asiad (nữ)2026—6633030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 nữ FIFA · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/108 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 16
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Asiad (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 330 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Kyong-Yong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs Ayeyawady Utd (nữ)T 7-0771063210/1401/5—7,51
25/10/2026Cúp C1 nữ FIFAvs Auckland United (nữ)T 2-0902043032/3800/1—9,01
23/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)@ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)T 1-0891043118/3515/21—7,44
20/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs Suwon FC (nữ)T 2-1901011011/2125/11—7,53
28/03/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs TP.HCM (nữ)T 3-0901052122/3003/9—6,41
19/03/2026Cúp châu Á (nữ)@ Đài Loan (nữ)T 4-0631163322/2613/4—9,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com