Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khalid Al Harbi

Al FaisalyHậu vệKSA
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Khalid Al Harbi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—632740001082%52%006,41
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/68 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khalid Al Harbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-21000001/201/1—6,14
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-3dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 0-0700000—0——6,54
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 0-0900000—0——6,49
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-3dự bị00000—0———
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-1850010014/1636/12—6,50
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2820000024/3002/4—6,39
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Neom SCB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-4900000117/2012/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20232125 nghìn €
27/02/20242175 nghìn €
03/06/202421100 nghìn €
12/12/202422125 nghìn €
23/06/202522175 nghìn €
17/12/202523200 nghìn €
03/06/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Jeddah Sports ClubAl FaisalyHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com