Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ken Tajiri

AC Nagano ParceiroThủ mônJPN
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ken Tajiri là thủ môn 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Tiểu sử Ken Tajiri

Ken Tajiri là thủ môn người Japan, 33 tuổi, sinh ngày 11/06/1993, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 13 trận với 1096 phút thi đấu. Thủ môn đạt 34 pha cứu thua với điểm trung bình 5,97. Cầu thủ có chiều cao 182 cm, cân nặng 76 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.186Phút
34Cứu thua
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1190000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—13121.0963491341%100%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.096 phút · điểm TB 5,97

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/414 (41%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
103/343 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
245
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ken Tajiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-012010121/350——6,61
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-012040023/540——7,06
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-09040411/300——6,80
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-1902005/320——6,22
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-39030016/390——6,07
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 0-09012012/330——6,55
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 1-09020015/370——6,43
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Iwaki FCB 0-14643012/280——6,90
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 1-1dự bị000—0———
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20121950 nghìn €
21/07/20132050 nghìn €
30/03/20142050 nghìn €
11/02/20152175 nghìn €
30/06/201522100 nghìn €
24/02/201622100 nghìn €
24/03/201723100 nghìn €
04/01/20182475 nghìn €
04/01/201925100 nghìn €
26/06/201926100 nghìn €
27/12/201926150 nghìn €
24/01/202127200 nghìn €
27/06/202128200 nghìn €
11/01/202228175 nghìn €
27/06/202229125 nghìn €
05/01/202329125 nghìn €
26/06/20233075 nghìn €
21/02/20243050 nghìn €
11/06/20243150 nghìn €
11/12/20243150 nghìn €
25/06/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com