
Keito Kawamura là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
1.723Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 245 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 80% | — | 2 | 0 | 2,35 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 19 | 1.478 | 4 | 0 | 2 | 32 | 12 | 66% | 28% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 2,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.478 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/32
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/264 (66%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/109 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 44
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | T 4-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 8,73 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | — | — | 6,52 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 2 | 5/9 | — | 7,82 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 5-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 0 | 1/3 | — | 7,79 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 3/12 | — | 7,81 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | V | 6,02 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/6 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Tokyo Verdy | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Blaublitz Akita | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Tokyo Verdy | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Nippon Sport Science University | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | High School (Japan) | Nippon Sport Science University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực42