Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Kobayashi

Roasso KumamotoTiền vệJPN
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keita Kobayashi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
1.473Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11113340010082%—00—
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—15131.1390004182%58%106,62
Cúp Liên đoàn Nhật Bản——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 334 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/196 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.139 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
696/847 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
42/120 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
18 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
25
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/78 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Kobayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedT 2-0900000041/470——7,10
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroB 0-1640000143/530——6,43
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCH 0-0900000043/540——6,62
08/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaH 0-0900000134/420——7,05
06/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ SC SagamiharaB 0-3dự bị00000—0———
30/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Ehime FCT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Renofa YamaguchiH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaB 0-1570000019/2912/4—5,91
06/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuT 2-1900000147/5500/3—6,75
03/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCT 2-0400000—01/1—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20252225 nghìn €
14/12/20252275 nghìn €
08/06/202623150 nghìn €
27/10/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com