
Keita Buwanika
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Keita Buwanika là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.310Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 338 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 65% | — | 1 | 0 | 2,51 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 13 | 972 | 3 | 0 | 1 | 23 | 9 | 67% | 45% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 2,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/64 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/223 (67%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/116 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | 7,37 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/24 | 1 | — | — | 7,51 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 88 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 1/5 | — | 8,40 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/8 | — | 6,15 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 4 | 5/9 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/19 | 0 | 4/11 | — | 7,55 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực41