
Keita Buwanika là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Tiểu sử Keita Buwanika
Keita Buwanika là tiền đạo 23 tuổi, hiện thi đấu cho Zweigen Kanazawa FC, mang quốc tịch Japan. Cầu thủ sinh ngày 16/12/2002, cao 185 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Buwanika có 28 trận ra sân với 1310 phút thi đấu, ghi 8 bàn và thực hiện 3 kiến tạo, với điểm trung bình 4,55. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.375Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 403 | 5 | 0 | 2 | 8 | 4 | 66% | — | 2 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 16 | 13 | 972 | 3 | 0 | 1 | 23 | 9 | 67% | 45% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 403 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/71 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/223 (67%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/116 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | 7,37 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/24 | 1 | — | — | 7,51 |
| 07/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 88 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 1/5 | — | 8,40 |
| 31/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/8 | — | 6,15 |
| 24/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Kochi United | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 4 | 5/9 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ FC Osaka | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/19 | 0 | 4/11 | — | 7,55 |
| 10/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/10/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực41