Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keigo Sakakibara

Oita TrinitaTiền vệJPN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Keigo Sakakibara là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.852Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/33Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1033550005078%46%105,68
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.48900228483%45%106,60
Cúp Thiên Hoàng2026—10800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/188 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/20 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/32 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.489 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/28
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
655/789 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
48/98 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
21
Phá bóng
15
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/94 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 44
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keigo Sakakibara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-02500000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-1330000010/1401/1—6,05
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-133001004/801/3V6,05
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-1140000013/1600/1—6,05
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-16000008/90——6,25
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-1380010020/2312/5—5,85
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-17400000—0——6,65
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-1840010035/4625/10—6,93
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-026001008/1302/2—6,68
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-1230000011/1211/3—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20222150 nghìn €
27/06/20222150 nghìn €
27/06/20232250 nghìn €
21/02/20242375 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
09/12/202424225 nghìn €
25/06/202524275 nghìn €
14/12/202525250 nghìn €
08/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Yokohama F. MarinosOita TrinitaChuyển nhượng—
30/01/2023Reinmeer Aomori FCYokohama F. MarinosCho mượn—
31/01/2022Yokohama F. MarinosReinmeer Aomori FCChuyển nhượng—
08/01/2022Reinmeer Aomori FCYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
18/04/2019Yokohama F Marinos U18Reinmeer Aomori FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com