
Kei Chinen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Tiểu sử Kei Chinen
Kei Chinen là tiền đạo người Japan, hiện khoác áo câu lạc bộ Yokohama F. Marinos và đang 31 tuổi. Anh sinh ngày 17/03/1995, cao 177 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 12 trận ra sân với 741 phút thi đấu và điểm trung bình 5,81, trong đó có 11 trận tại J1 Nhật Bản. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,3 triệu € vào năm 2019. Anh chuyển từ Kashima Antlers đến Yokohama F. Marinos vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 651 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 74% | 58% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/321 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/124 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,09 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/7 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/53 | 3 | 6/10 | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 6 | 10/13 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/5 | — | 6,59 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/44 | 2 | 7/14 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/43 | 5 | 12/24 | — | 5,96 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 5 | 12/15 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/54 | 3 | 12/23 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kashima Antlers | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Kawasaki Frontale | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Oita Trinita | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Kawasaki Frontale | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Aichi Gakuin University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2013 | High School (Japan) | Aichi Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực55