Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kayla Jardine

Hearts (nữ)Tiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kayla Jardine là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Hearts (nữ).

Tiểu sử Kayla Jardine

Kayla Jardine thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Hearts (nữ) và sinh ngày 17/03/2005, hiện 22 tuổi. Mùa 2026-2027 có 13 trận với 971 phút thi đấu, 5 bàn thắng và 7 kiến tạo. Tại Scottish Women's Premier League, con số là 9 trận, 3 bàn và 7 kiến tạo. Ở Cúp C1 châu Âu (nữ) ghi 2 bàn sau 2 trận, còn UEFA EL W có 2 trận ra sân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
971Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Scotland (nữ)2026-2027—9967030723877%50%007,39
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218020000——007,28
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—2112100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Scotland (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/216 (77%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
16/39 (41%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
8 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/76 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 31
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kayla Jardine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Scotland (nữ)@ Celtic (nữ)T 4-2900132119/2405/10—6,60
18/10/2026Cúp Scotland (nữ)vs Partick Thistle (nữ)T 6-1641353721/2402/3—9,75
04/10/2026Cúp Scotland (nữ)@ Hibernian (nữ)T 3-2760011117/25410/20—6,27
01/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Real Sociedad (nữ)B 0-44500000—0———
27/09/2026Cúp Scotland (nữ)vs Glasgow City (nữ)H 2-2901031424/3016/13—8,20
24/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Real Sociedad (nữ)H 0-07600000—0———
20/09/2026Cúp Scotland (nữ)@ Spartans (nữ)T 1-0450000214/1801/2—6,80
06/09/2026Cúp Scotland (nữ)@ Montrose LFC (nữ)T 7-0671021626/3714/7—7,81
30/08/2026Cúp Scotland (nữ)vs Glasgow Rangers (nữ)B 0-3900050117/2327/14—5,86
23/08/2026Cúp Scotland (nữ)@ Motherwell (nữ)T 5-08601000—0——7,20

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com