
Kaya Jugovic là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).
Tiểu sử Kaya Jugovic
Kaya Jugovic là tiền vệ của Melbourne City (nữ), mang quốc tịch Australia và hiện 17 tuổi, sinh ngày 23/01/2009. Mùa 2026 đến nay, Kaya Jugovic có 3 trận ra sân với 255 phút thi đấu và điểm trung bình 5,93. Cầu thủ đã thi đấu 3 trận tại U17 World Cup (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 40% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/45 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Mexico (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 4/10 | — | 5,60 |
| 22/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 2 | 8/22 | — | 6,41 |
| 20/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Chile (nữ) | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 5/10 | — | 5,78 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 1/5 | — | 6,08 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Việt Nam (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 24/34 | 2 | 4/9 | — | 6,27 |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 3/6 | — | 6,18 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Lebanon (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Ấn Độ (nữ) | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 4/10 | — | 6,34 |
| 05/04/2026 | A-League (nữ) | @ Newcastle Jets (nữ) | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |