
Kanji Okunuki
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Kanji Okunuki là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kanji Okunuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/8 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/6 | — | 6,09 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 2 | 3/6 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 5-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 7,71 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 5/6 | V | 6,78 |
| 19/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ49
Kỹ thuật45
Tư duy48
Sức mạnh43
Thể lực29