Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Miki

SC SagamiharaHậu vệJPN
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kai Miki là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—114000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—754290020065%66%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 40 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/103 (65%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/33 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Miki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-0620000511/1401/2—7,89
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 1-11200000015/2444/5—6,01
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-7dự bị00000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-2dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-090000018/1802/3—6,93
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 1-0640000018/2723/5—6,38
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCT 2-0dự bị00000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 0-3dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com