Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

kacper karasek

Radomiak RadomTiền vệPOL
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

kacper karasek là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Tiểu sử kacper karasek

kacper karasek là tiền vệ người Poland, hiện thi đấu cho Radomiak Radom. Cầu thủ sinh ngày 20/03/2002, 24 tuổi, cao 183 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận ở VĐQG Ba Lan với 48 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, giá trị cao nhất 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Motor Lublin đến Radomiak Radom.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—60480001068%45%006,33
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/22 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của kacper karasek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-27000034/600/1—6,81
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-01000001/200/1—6,45
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-011000001/101/1—6,52
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-59001004/403/4—6,03
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-35000003/511/3—5,79
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-3dự bị00000—0———
24/07/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-115000012/400/1—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/202219100 nghìn €
23/06/202220100 nghìn €
17/11/202220350 nghìn €
04/04/202321450 nghìn €
15/06/202321450 nghìn €
04/12/202321350 nghìn €
20/06/202422350 nghìn €
12/09/202422450 nghìn €
04/12/202422600 nghìn €
05/06/202523600 nghìn €
25/09/202523450 nghìn €
07/12/202523350 nghìn €
25/03/202624300 nghìn €
03/06/202624300 nghìn €
05/10/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Motor LublinRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2025Bruk Bet TermalicaMotor LublinChuyển nhượng—
30/06/2023Widzew lodzBruk Bet TermalicaHết hạn mượn 0.068M €68 nghìn €
29/06/2023Bruk Bet TermalicaWidzew lodzCho mượn—
30/06/2022Widzew lodzBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
20/07/2021Unia SkierniewiceWidzew lodzChuyển nhượng—
01/09/2019FCB Escola Varsovia U19Unia SkierniewiceChuyển nhượng—
30/06/2018FCB Escola Varsovia U17FCB Escola Varsovia U19Chuyển nhượng—
31/12/2016FCB Escola Varsovia YouthFCB Escola Varsovia U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Widok SkierniewiceFCB Escola Varsovia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com