
Junya Nodake là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
820Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 131 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | — | 1 | 0 | 1,85 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 7 | 689 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 83% | 63% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 1,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/202 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/34 | 0 | — | — | 6,35 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 4/6 | — | 6,24 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 4/6 | — | 5,93 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 4/5 | — | 5,80 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 2/3 | — | 6,27 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 4/5 | — | 7,05 |